Bộ não chỉ nhớ khoảng 150 người, vậy vì sao bạn có hàng nghìn "bạn" trên Facebook?
Bạn có bao nhiêu bạn bè trên Facebook? 500? 1.000? Hay nhiều hơn nữa?
Giờ hãy thử nghĩ đến một câu hỏi khác: trong số đó, bạn thực sự nhớ rõ bao nhiêu người? Bao nhiêu người bạn vẫn thường xuyên trò chuyện hoặc duy trì một mối quan hệ có ý nghĩa?
Khoảng ba thập kỷ trước, một nhà nhân chủng học người Anh đã đưa ra một con số khiến nhiều người bất ngờ. Con số ấy nhỏ hơn rất nhiều so với danh sách bạn bè trên bất kỳ mạng xã hội nào ngày nay.
Bộ não con người chỉ có thể duy trì khoảng 150 mối quan hệ
Đầu những năm 1990, nhà nhân chủng học Robin Dunbar nghiên cứu mối liên hệ giữa kích thước vỏ não và quy mô nhóm xã hội của các loài linh trưởng. Từ đó, ông ước tính rằng con người chỉ có thể duy trì ổn định khoảng 150 mối quan hệ xã hội.
Ở đây, "duy trì" không đơn thuần là nhớ tên một người. Đó là việc bạn biết họ là ai, có mối quan hệ như thế nào với mình, từng chia sẻ những gì và họ kết nối ra sao với những người khác trong mạng lưới quen biết của bạn.
Con số này về sau được gọi là số Dunbar. Theo Dunbar, các mối quan hệ của mỗi người được sắp xếp thành nhiều lớp: khoảng 5 người thân thiết nhất, 15 người bạn rất gần gũi, 50 người bạn hoặc người quen thân và khoảng 150 người mà bạn có thể duy trì mối quan hệ tương đối ổn định.
Dù giới khoa học vẫn còn tranh luận về độ chính xác tuyệt đối của con số 150, nhiều nghiên cứu đều đồng tình ở một điểm: khả năng duy trì các mối quan hệ có ý nghĩa của con người là hữu hạn.
Facebook có thực sự phá vỡ giới hạn đó?
Thoạt nhìn, có vẻ như câu trả lời là có.
Rất nhiều người sở hữu danh sách bạn bè lên tới hàng nghìn người. Nhưng khi các nhà nghiên cứu phân tích hàng triệu lượt tương tác trên mạng xã hội trong nhiều tháng, họ phát hiện một điều khá thú vị: dù có bao nhiêu bạn bè đi nữa, số người mà mỗi cá nhân thường xuyên tương tác vẫn chủ yếu dao động trong khoảng 100-200 người, rất gần với con số Dunbar.
Điều đó cho thấy mạng xã hội không mở rộng giới hạn ghi nhớ của bộ não.
Thay vào đó, nó giúp chúng ta duy trì thêm rất nhiều mối quan hệ "yếu": bạn học cũ, đồng nghiệp cũ, người từng gặp trong một sự kiện hay những người chỉ thỉnh thoảng mới liên lạc. Bạn không cần nhớ mọi chi tiết về họ, nhưng vẫn có thể tìm lại khi cần, gửi một tin nhắn hoặc nhận lời chúc sinh nhật mỗi năm.
Nói cách khác, mạng xã hội không khiến bộ não ghi nhớ được nhiều hơn. Nó đóng vai trò như một "bộ nhớ bên ngoài", giúp con người duy trì những mối quan hệ mà trí nhớ tự nhiên khó có thể quản lý hết.
Người nhận ra giá trị của những kết nối ấy
Mark Zuckerberg là một trong những người sớm nhìn thấy tiềm năng đó.
Lớn lên tại Dobbs Ferry, New York, trong gia đình có cha là nha sĩ và mẹ là bác sĩ tâm thần, Zuckerberg bắt đầu lập trình từ khi còn rất nhỏ. Năm 11 tuổi, cậu viết ZuckNet để kết nối máy tính trong nhà với phòng khám của cha. Những năm trung học, Zuckerberg tiếp tục phát triển Synapse, một trình phát nhạc có khả năng dự đoán sở thích nghe nhạc của người dùng bằng máy học. Phần mềm này từng thu hút sự quan tâm của nhiều công ty công nghệ.
Năm 2002, Zuckerberg vào Đại học Harvard và theo học đồng thời ngành tâm lý học và khoa học máy tính. Chính sự kết hợp giữa hiểu biết về hành vi con người và khả năng lập trình đã tạo nền tảng cho những ý tưởng sau này.
Năm 2003, Zuckerberg tạo ra Facemash. Dự án nhanh chóng bị Harvard đóng cửa vì sử dụng ảnh sinh viên khi chưa được cho phép, nhưng nó cũng cho thấy một ý tưởng quan trọng: các mối quan hệ xã hội hoàn toàn có thể được số hóa, tìm kiếm và kết nối trên một nền tảng trực tuyến.
Ý tưởng ấy tiếp tục được phát triển thành TheFacebook vào tháng 2 năm 2004.
Từ phòng ký túc xá đến mạng xã hội lớn nhất thế giới
Những Bộ Óc Tỷ Đô: Mark Zuckerberg không chỉ kể lại hành trình xây dựng Facebook.
Cuốn sách còn phân tích những quyết định quan trọng trong quá trình phát triển của Zuckerberg: mở rộng sản phẩm vào đúng thời điểm, tập trung vào những ưu tiên cốt lõi, kiên trì theo đuổi tầm nhìn dài hạn, vượt qua các cuộc khủng hoảng và xây dựng đội ngũ đủ năng lực để biến một dự án trong ký túc xá thành nền tảng kết nối hàng tỷ người trên toàn thế giới.
Đây không phải là cuốn sách dạy công thức thành công. Giá trị của nó nằm ở việc giúp người đọc hiểu cách một lập trình viên trẻ kết hợp tư duy công nghệ với hiểu biết về hành vi con người để tạo nên một trong những sản phẩm có sức ảnh hưởng lớn nhất của thời đại số.
Nếu bạn quan tâm đến khởi nghiệp, công nghệ, quản trị sản phẩm hay muốn hiểu vì sao Facebook có thể thay đổi cách con người kết nối với nhau, đây là một cuốn sách đáng để đọc.








































































